Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ (+4 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 31047

UTF-8: E7A587

UTF-32: 7947

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei4

Định nghĩa tiếng Anh: the spirit of the earth; (same as ) only, merely, but

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,chí,zhī

Tiếng Nhật: くにつかみ ただ まさに

Tiếng Nhật (Kun): KUNITSUKAMI TADA MASANI

Tiếng Nhật (On): KI GI SHI

Tiếng Hàn (Latinh): KI CI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *jiɛ̌ ghiɛ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

社会
xã hội

Xem thêm:

徒歌
đồ ca

Quảng Cáo

thaiphong