Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thanh (+6 nét) (màu xanh)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 38744

UTF-8: E99D98

UTF-32: 9758

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cing3

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: qìng,qīng,jìng

Tiếng Nhật: セイ ショウ

Quan Thoại: qìng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tảm [ sān , sǎn ]

7CC1, tổng 14 nét, bộ mễ 米 (+8 nét)

Nghĩa: 1. hạt gạo ; 2. cơm hoà với canh

Xem thêm:

殘暉
tàn huy

Xem thêm:

噢咻
ẩu hưu

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò