Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 祠堂
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nghệ [ yì ]

84FA, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Nghĩa: 1. trồng cây ; 2. tài năng

Xem thêm:

viên [ yuán ]

8597, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Xem thêm:

lao, lạo [ láo , lào ]

562E, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Nghĩa: 1. hót líu lo ; 2. nói nhiều

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân phú