Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 祢

祢

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ ⽰(+5 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 31074

UTF-8: E7A5A2

UTF-32: 7962

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nei5

Định nghĩa tiếng Anh: one’s deceased father; used as a synonym for 你 when referring to deity

Tiếng Hàn (Hangul): 니:1N

Tiếng Nhật: デイ ナイ セン ネ

Tiếng Nhật (Kun): KATASHIRO

Tiếng Nhật (On): DEI NAI NE

Tiếng Hàn (Latinh): NI

Quan Thoại: mí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

6ABA, tổng 18 nét, bộ mộc 木 (+14 nét)

Xem thêm:

sái [ cài ]

7E29, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: tuý sái 綷縩)

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nam Mạng