Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 祶

祶

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ ⽰(+7 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31094

UTF-8: E7A5B6

UTF-32: 7976

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dai3

Tiếng Nhật: テイ

Quan Thoại: dì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9BA9, tổng 17 nét, bộ ngư 魚 (+6 nét)

Xem thêm:

đam, đảm [ dān , dǎn , dàn , qiè ]

64D4, tổng 16 nét, bộ thủ 手 (+13 nét)

Nghĩa: 1. khiêng, mang, vác ; 2. đồ để mang vác

Giới thiệu bài viết:

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nam Mạng