Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+5 nét) (thịt)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32990

UTF-8: E8839E

UTF-32: 80DE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baau1

Định nghĩa tiếng Anh: womb, placenta, fetal membrane

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: bāo,páo,pào

Tiếng Nhật: ホウ フウ えな

Tiếng Nhật (Kun): ENA

Tiếng Nhật (On): HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PHO

Quan Thoại: bāo

Tiếng Việt: bào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

quyên, quyến [ juàn ]

9104, tổng 11 nét, bộ ấp 邑 (+9 nét)

Nghĩa: tên một huyện ở tỉnh Sơn Đông của Trung Quốc

Xem thêm:

平锅
bình oa

Quảng Cáo

mang kho