Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 禕

禕

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ ⽰(+9 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 31125

UTF-8: E7A695

UTF-32: 7995

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji1

Định nghĩa tiếng Anh: excellent, rare; beautiful, fine

Pinyin: yī

Tiếng Nhật: イ

Tiếng Nhật (Kun): YOI

Tiếng Nhật (On): I

Quan Thoại: yī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

山妻
san thê

Xem thêm:

hồ [ hú ]

9B0D, tổng 19 nét, bộ tiêu 髟 (+9 nét)

Nghĩa: chòm râu, chỏm râu

Xem thêm:

坐牢
toạ lao

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nữ Mạng