Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 禢

禢

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ ⽰(+1 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31138

UTF-8: E7A6A2

UTF-32: 79A2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taap3

Định nghĩa tiếng Anh: surname

Pinyin: tà

Tiếng Nhật: トウ

Quan Thoại: tà

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

684F, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Xem thêm:

cừ, cử [ jǔ , qú ]

7C67, tổng 22 nét, bộ trúc 竹 (+16 nét)

Nghĩa: cái chiếu trúc

Xem thêm:

nhĩ [ ěr ]

8FE9, tổng 8 nét, bộ sước 辵 (+5 nét)

Nghĩa: 1. gần, sát ; 2. tới gần

Quảng Cáo

nhôm kính quận 3