Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 禱

禱

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ ⽰(+14 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 31153

UTF-8: E7A6B1

UTF-32: 79B1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou2

Định nghĩa tiếng Anh: pray; entreat, beg, plead; prayer

Tiếng Hàn (Hangul): 도:0N

Pinyin: dǎo

Tiếng Nhật: トウ いのる まつる

Tiếng Nhật (Kun): INORU INORI MATSURU

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TO

Quan Thoại: dǎo

Âm thời Đường: dɑ̀u dɑ̌u

Tiếng Việt: đảo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vọng nguyệt - (望月) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

linh [ líng ]

7F9A, tổng 11 nét, bộ dương 羊 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: linh dương 羚羊)

Xem thêm:

đại [ ]

66C3, tổng 15 nét, bộ nhật 日 (+11 nét)

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nữ Mạng