Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+7 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 36884

UTF-8: E98094

UTF-32: 9014

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou4

Định nghĩa tiếng Anh: way, road, path, journey; course

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: みち

Tiếng Nhật (Kun): MICHI

Tiếng Nhật (On): TO ZU

Tiếng Hàn (Latinh): TO

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *dho

Tiếng Việt: đồ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nghễ [ yì ]

5E20, tổng 9 nét, bộ cân 巾 (+6 nét)

Xem thêm:

diễn, dẫn [ yǎn ]

622D, tổng 15 nét, bộ qua 戈 (+11 nét)

Nghĩa: (tên người)

Quảng Cáo

nhôm kính sài gòn