Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 秈 - tiên | 秈 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+3 nét) (lúa)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 31176

UTF-8: E7A788

UTF-32: 79C8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sin1

Định nghĩa tiếng Anh: non-glutinous long grain rice

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: xiān

Tiếng Nhật: セン うるち

Tiếng Nhật (Kun): URUCHI

Tiếng Nhật (On): SEN

Quan Thoại: xiān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nông, nùng [ nóng ]

519C, tổng 6 nét, bộ mịch 冖 (+4 nét)

Nghĩa: người làm ruộng

Xem thêm:

教导
giáo đạo

Xem thêm:

一覽
nhất lãm
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nam Mạng