Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 秊

秊

Thông tin ký tự

Bộ: hòa ⽲(+3 nét) (lúa)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 31178

UTF-8: E7A78A

UTF-32: 79CA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nin4

Định nghĩa tiếng Anh: year; new-years; person’s age

Tiếng Hàn (Hangul): 년:0N 연:0

Tiếng Nhật: ネン とし

Tiếng Nhật (Kun): TOSHI

Tiếng Nhật (On): NEN

Tiếng Hàn (Latinh): NYEN

Quan Thoại: nián

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

才志
tài chí

Xem thêm:

[ ]

7FF5, tổng 17 nét, bộ vũ 羽 (+11 nét), điểu 鳥 (+6 nét)

Quảng Cáo

mat mia