Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+7 nét) (nói)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35490

UTF-8: E8AAA2

UTF-32: 8AA2

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin6

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xiàn

Tiếng Nhật: ケン ゲン

Tiếng Hàn (Latinh): HYEN

Quan Thoại: xiàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Chúc than - (粥攤) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

lựu [ liù ]

9724, tổng 18 nét, bộ vũ 雨 (+10 nét)

Nghĩa: giọt nước rỏ từ mái nhà

Xem thêm:

phích, tịch [ pì ]

6FBC, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Nghĩa: giặt, tẩy trắng

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nữ Mạng