Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 誢

誢

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+7 nét) (nói)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35490

UTF-8: E8AAA2

UTF-32: 8AA2

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin6

Tiếng Hàn (Hangul): 현:1N

Pinyin: xiàn

Tiếng Nhật: ケン ゲン

Tiếng Hàn (Latinh): HYEN

Quan Thoại: xiàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

浸花
tẩm hoa

Xem thêm:

huệ [ huì ]

50E1, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Nghĩa: điều tốt, ơn huệ

Xem thêm:

nghệ [ ]

8ABD, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Quảng Cáo

truyện tranh trạng quỷnh