Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+6 nét) (lúa)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31223

UTF-8: E7A7B7

UTF-32: 79F7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zat1

Pinyin: zhì

Tiếng Nhật: チツ チチ

Quan Thoại: zhì

Tiếng Việt: gié

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trắc [ cè ]

6E2C, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: lường trước

Xem thêm:

thang [ tāng , táng ]

819B, tổng 15 nét, bộ nhục 肉 (+11 nét)

Nghĩa: 1. ngực ; 2. chỗ trống rỗng

Quảng Cáo

sách