
Thông tin ký tự
Bộ: hòa ⽲(+7 nét) (lúa)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 31234
UTF-8: E7A882
UTF-32: 7A02
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kê Khang cầm đài - (嵇康琴臺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đáo trưởng quan bộ - (到長官部) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)