Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 稗史

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ninh, nịnh [ níng , nǐng , nìng ]

64F0, tổng 17 nét, bộ thủ 手 (+14 nét)

Nghĩa: 1. vắt, treo lên ; 2. sai lầm

Xem thêm:

tuấn [ jùn ]

5CFB, tổng 10 nét, bộ sơn 山 (+7 nét)

Nghĩa: cao (núi)

Xem thêm:

bì, tì, tỳ [ pí ]

818D, tổng 14 nét, bộ nhục 肉 (+10 nét)

Nghĩa: dạ dày trâu

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nam Mạng