Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 稵

稵

Thông tin ký tự

Bộ: hòa ⽲(+1 nét) (lúa)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31285

UTF-8: E7A8B5

UTF-32: 7A35

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi1

Pinyin: zī,jiū

Tiếng Nhật: シ シュウ

Tiếng Nhật (Kun): UERU MAKU MASU

Tiếng Nhật (On): SHI SHUU

Quan Thoại: zī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

y, ý [ yī , yì ]

8863, tổng 6 nét, bộ y 衣 (+0 nét)

Nghĩa: cái áo; mặc áo

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nữ Mạng