Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 衣

衣

Thông tin ký tự

Bộ: y ⾐(+0 nét) (áo)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 34915

UTF-8: E8A1A3

UTF-32: 8863

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji1

Định nghĩa tiếng Anh: clothes, clothing; cover, skin; Kangxi radical 145

Tiếng Hàn (Hangul): 의:0E

Pinyin: yī,yì

Tiếng Nhật: イ エ ころも きぬ きる

Tiếng Nhật (Kun): KOROMO KIRU

Tiếng Nhật (On): I E

Tiếng Hàn (Latinh): UY

Quan Thoại: yī

Âm thời Đường: *qiəi qièi

Tiếng Việt: y

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khứu, xú [ chòu , xiù ]

81ED, tổng 10 nét, bộ tự 自 (+4 nét)

Nghĩa: 1. mùi ; 2. hôi thối, khai, khét ; 3. tiếng xấu

Quảng Cáo

từ điển tiếng hán việt