Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+14 nét) (lúa)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 31337

UTF-8: E7A9A9

UTF-32: 7A69

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan2

Định nghĩa tiếng Anh: stable, firm, solid, steady

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: wěn

Tiếng Nhật: オン おだやか

Tiếng Nhật (Kun): ODAYAKA

Tiếng Nhật (On): ON

Tiếng Hàn (Latinh): ON

Quan Thoại: wěn

Âm thời Đường: quə̌n

Tiếng Việt: ủn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

被告
bị cáo

Xem thêm:

bành, trang [ ]

5E92, tổng 7 nét, bộ nghiễm 广 (+4 nét)

Quảng Cáo

đỗ thái nam