Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 穵

穵

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt ⽳(+1 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 31349

UTF-8: E7A9B5

UTF-32: 7A75

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waat3

Định nghĩa tiếng Anh: deep hollow;, gouge, dig out

Tiếng Hàn (Hangul): 알:1N

Pinyin: yà,wā

Tiếng Nhật: ワツ アツ エチ

Tiếng Nhật (Kun): ANA

Tiếng Nhật (On): ATSU ECHI

Tiếng Hàn (Latinh): AL

Quan Thoại: wā

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7A13, tổng 13 nét, bộ hoà 禾 (+8 nét)

Xem thêm:

在车
tại xa

Quảng Cáo

mì vắt