Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: hựu (+6 nét) (lại nữa, một lần nữa)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21460

UTF-8: E58F94

UTF-32: 53D4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: suk1

Định nghĩa tiếng Anh: father’s younger brother

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shū

Tiếng Nhật: シュク おじ

Tiếng Nhật (Kun): OJI

Tiếng Nhật (On): SHUKU

Tiếng Hàn (Latinh): SWUK

Quan Thoại: shū

Tiếng Việt: thúc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lăng [ líng ]

83F1, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: cây ấu

Xem thêm:

[ ]

8A74, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Xem thêm:

[ ]

70A3, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Quảng Cáo

dân tộc chăm