
Thông tin ký tự
Bộ: huyệt ⽳(+2 19 nét) (hang lỗ)
Tổng nét: 7 nét
Unicode: 31351
UTF-8: E7A9B7
UTF-32: 7A77
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tại Túc Vinh nhai bị khấu lưu - (在足榮街被扣留) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương mười một pháp - (Ekādasakanipāta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Phật Thuyết Kinh A Di Đà - (佛說阿彌陀經) | Thích Ca Mâu Ni Phật