Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+2 19 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 31351

UTF-8: E7A9B7

UTF-32: 7A77

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kung4

Định nghĩa tiếng Anh: poor, destitute, impoverished

Tiếng Nhật: キュウ きわめる

Quan Thoại: qióng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trừng [ ]

89B4, tổng 19 nét, bộ kiến 見 (+12 nét)

Xem thêm:

hiện [ xiàn ]

73B0, tổng 8 nét, bộ ngọc 玉 (+4 nét), kiến 見 (+4 nét)

Nghĩa: 1. xuất hiện, tồn tại ; 2. bây giờ

Quảng Cáo

bánh ram