Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 穿衣

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nghiêu [ yáo ]

5CE3, tổng 9 nét, bộ sơn 山 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: thiều nghiêu 嶢,峣)

Xem thêm:

thương, tương, tướng [ jiāng , jiàng , qiāng ]

5C06, tổng 9 nét, bộ thốn 寸 (+6 nét), tường 爿 (+6 nét)

Nghĩa: 1. sẽ, sắp ; 2. đem, đưa, cầm; cấp tướng, chỉ huy

Xem thêm:

tưu, tẩu, xu [ zōu ]

9BEB, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Nghĩa: con cá tép

Quảng Cáo

kính quận 7