Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+8 nét) (con cá)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39915

UTF-8: E9AFAB

UTF-32: 9BEB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zau1

Định nghĩa tiếng Anh: small fish; small; minnow

Pinyin: zōu

Tiếng Nhật: シュ ソウ セン シュウ ジュ チョウ いやしい ざこ ひらきうお

Tiếng Nhật (Kun): MIGOI

Tiếng Nhật (On): SOU SU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWU

Quan Thoại: zōu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liêm Pha bi - (廉頗碑) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thiết [ tiě , zhì ]

9244, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: sắt, Fe

Xem thêm:

phạm [ fàn ]

72AF, tổng 5 nét, bộ khuyển 犬 (+2 nét)

Nghĩa: 1. xâm phạm, phạm phải, mắc phải ; 2. phạm nhân

Quảng Cáo

hạt kê nếp vàng