Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+8 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 31394

UTF-8: E7AAA2

UTF-32: 7AA2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wik6

Pinyin:

Tiếng Nhật: ケキ カク キョク

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

do, du [ yóu ]

83B8, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cỏ du (lá có răng cưa, mùi rất hôi) ; 2. một loại cây bụi nhỏ (rụng lá, lá hình trứng, hoa màu lam, kết quả nang, toàn cây hoặc phần rễ dùng làm thuốc)

Xem thêm:

biền, biển [ biǎn , pián ]

533E, tổng 11 nét, bộ hễ 匸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. tấm biển ; 2. bức hoành ; 3. băng vải ; 4. cái mành tre

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nữ Mạng