Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 籍 - tạ | tịch | 籍 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+14 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 31821

UTF-8: E7B18D

UTF-32: 7C4D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik6

Định nghĩa tiếng Anh: record, register, list; census

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,jiè

Tiếng Nhật: セキ ジャク シャ ふみ

Tiếng Nhật (Kun): FUMI

Tiếng Nhật (On): SEKI SHAKU

Tiếng Hàn (Latinh): CEK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: dzhiɛk

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

借出
tá xuất

Xem thêm:

昇起
thăng khởi

Xem thêm:

包销
bao tiêu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 8