Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+14 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 31821

UTF-8: E7B18D

UTF-32: 7C4D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik6

Định nghĩa tiếng Anh: record, register, list; census

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,jiè

Tiếng Nhật: セキ ジャク シャ ふみ

Tiếng Nhật (Kun): FUMI

Tiếng Nhật (On): SEKI SHAKU

Tiếng Hàn (Latinh): CEK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: dzhiɛk

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tiên [ xiān ]

8E6E, tổng 19 nét, bộ túc 足 (+12 nét)

Nghĩa: chùn bước, do dự

Xem thêm:

[ ]

9D3E, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Xem thêm:

chấp, nhập [ niàn ]

5344, tổng 3 nét, bộ thập 十 (+1 nét)

Nghĩa: hai mươi, 20

Quảng Cáo

lạc nhân