
Thông tin ký tự
Bộ: lập ⽴(+4 nét) (đứng, thành lập)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 31446
UTF-8: E7AB96
UTF-32: 7AD6
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đồng Tước đài - (銅雀臺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Cựu Hứa Đô - (舊許都) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu hứng kỳ 4 - (偶興其四) | Nguyễn DuXem thêm: