Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+9 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31402

UTF-8: E7AAAA

UTF-32: 7AAA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waa1

Định nghĩa tiếng Anh: hollow; pit; depression; swamp

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: エイ アイ ヨウ くぼ くぼむ

Tiếng Nhật (Kun): KUBO KUBOMU

Tiếng Nhật (On): WA A

Tiếng Hàn (Latinh): WA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tổn [ sǔn ]

640D, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: tốn, mất

Xem thêm:

bát, bạt [ bá , bó , pō ]

9238, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: cái nạo bạt (nhạc)

Xem thêm:

nha [ yā , yá ]

690F, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: chạc cây

Quảng Cáo

bánh ráng hà tĩnh