Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lập (+11 nét) (đứng, thành lập)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31470

UTF-8: E7ABAE

UTF-32: 7AEE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ping4

Pinyin: pīng

Tiếng Nhật: ヘイ

Quan Thoại: pīng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

鄰邦
lân bang

Xem thêm:

lu, lâu, lũ [ lóu , lǔ ]

5A41, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Nghĩa: sao Lâu (một trong Nhị thập bát tú)

Xem thêm:

nhuyên, nhuyễn [ ruǎn ]

74C0, tổng 18 nét, bộ ngọc 玉 (+14 nét)

Nghĩa: một thứ đá giống ngọc

Quảng Cáo

bán hạt óc chó