Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 醫

醫

Thông tin ký tự

Bộ: dậu ⾣(+11 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 37291

UTF-8: E986AB

UTF-32: 91AB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji1

Định nghĩa tiếng Anh: medicine; to cure, heal; physician

Tiếng Hàn (Hangul): 의:0E

Pinyin: yī,yǐ

Tiếng Nhật: イ エイ いやす

Tiếng Nhật (Kun): IYASU KUSUSHI

Tiếng Nhật (On): I

Tiếng Hàn (Latinh): UY

Quan Thoại: yī

Tiếng Việt: y

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đô [ dū ]

561F, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: 1. tiếng kêu bí bo ; 2. bĩu môi

Xem thêm:

chú, thụ [ shù , zhù ]

6F8D, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: 1. mưa phải thời ; 2. tươi mát, thấm nhuần

Xem thêm:

[ ]

59BC, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nữ Mạng