Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+5 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 31510

UTF-8: E7AC96

UTF-32: 7B16

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji5

Pinyin:

Tiếng Nhật: スイ

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

沙塵
sa trần

Xem thêm:

cang, khang, xoang [ gāng , jiāng , kòng , qiāng ]

77FC, tổng 8 nét, bộ thạch 石 (+3 nét)

Nghĩa: bậc đá để qua nước; thực thà

Xem thêm:

nhãn, nhẫn [ wěn , yǎn ]

773C, tổng 11 nét, bộ mục 目 (+6 nét)

Nghĩa: cái mắt

Quảng Cáo

tiếng anh tiếng việt