Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 筱

筱

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+7 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 31601

UTF-8: E7ADB1

UTF-32: 7B71

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: siu2

Định nghĩa tiếng Anh: dwarf bamboo; diminutive in person’s name

Tiếng Hàn (Hangul): 소:1N

Pinyin: xiǎo

Tiếng Nhật: ショウ しの

Tiếng Nhật (Kun): SHINO

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SO

Quan Thoại: xiǎo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tạo [ zào ]

7681, tổng 7 nét, bộ bạch 白 (+2 nét)

Nghĩa: người hèn

Xem thêm:

trù [ chóu ]

7B79, tổng 13 nét, bộ trúc 竹 (+7 nét)

Nghĩa: 1. thẻ tre, que ; 2. tính toán trước, trù tính

Xem thêm:

hu, vu, ư [ xū , yú ]

4E8E, tổng 3 nét, bộ nhị 二 (+1 nét)

Nghĩa: 1. đi ; 2. chưng ; 3. so với ; 4. lờ mờ; 1. ở, tại ; 2. vào lúc

Quảng Cáo

hướng dẫn làm chả giò