Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 箆 - bề | tỵ | 箆 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+8 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31622

UTF-8: E7AE86

UTF-32: 7B86

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bei6

Định nghĩa tiếng Anh: fine-toothed comb; comb hair

Tiếng Nhật: ヘイ へら

Tiếng Nhật (Kun): HERA NO

Tiếng Nhật (On): HEI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: bei

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

châm, trâm [ zhēn ]

9488, tổng 7 nét, bộ kim 金 (+2 nét)

Nghĩa: cái kim

Xem thêm:

中庸
trung dung

Xem thêm:

撫摸
phủ mô
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nam Mạng