Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+8 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31622

UTF-8: E7AE86

UTF-32: 7B86

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bei6

Định nghĩa tiếng Anh: fine-toothed comb; comb hair

Tiếng Nhật: ヘイ へら

Tiếng Nhật (Kun): HERA NO

Tiếng Nhật (On): HEI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: bei

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ qiáng ]

8503, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Xem thêm:

phanh [ ]

8275, tổng 12 nét, bộ sắc 色 (+6 nét)

Quảng Cáo

English Vietnamese Dictionary