Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+8 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31623

UTF-8: E7AE87

UTF-32: 7B87

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: go3

Định nghĩa tiếng Anh: numerary adjunct, piece; single

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): KO KA

Tiếng Nhật (On): KA KO

Tiếng Hàn (Latinh): KAY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: gɑ̀

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khoa [ kē , kè ]

79D1, tổng 9 nét, bộ hoà 禾 (+4 nét)

Nghĩa: 1. khoa, bộ môn ; 2. xử tội, kết án ; 3. khoa cử, khoa thi ; 4. để đầu trần ; 5. phần trong một vở tuồng

Xem thêm:

man, mạn [ mán , màn ]

6F2B, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: đầy tràn, ngập

Mời xem:

Tử Vi Tuổi Giáp Tý 1984 Năm 2026 nam mạng