Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+11 nét) (nước)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 28459

UTF-8: E6BCAB

UTF-32: 6F2B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maan6

Định nghĩa tiếng Anh: overflow of water; spreading

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: màn

Tiếng Nhật: マン バン そぞろに みだり みだりに

Tiếng Nhật (Kun): MIDARI MIDARINI SOZORONI

Tiếng Nhật (On): MAN

Tiếng Hàn (Latinh): MAN

Quan Thoại: màn

Âm thời Đường: *mɑn *mɑ̀n

Tiếng Việt: man

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

珠雞
châu kê

Xem thêm:

lạc [ lè , yuè ]

697D, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Xem thêm:

thố, tạc [ cù , zuò ]

9162, tổng 12 nét, bộ dậu 酉 (+5 nét)

Nghĩa: khách rót rượu cho chủ

Quảng Cáo

nhôm kính