Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+8 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31659

UTF-8: E7AEAB

UTF-32: 7BAB

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: siu1

Định nghĩa tiếng Anh: bamboo flute

Quan Thoại: xiāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

歸功
quy công

Xem thêm:

煙閣
yên các

Xem thêm:

chương [ zhāng , zhàng ]

7AE0, tổng 11 nét, bộ lập 立 (+6 nét), âm 音 (+2 nét)

Nghĩa: 1. chương (sách) ; 2. trật tự mạch lạc ; 3. điều lệ ; 4. con dấu ; 5. huy chương

Quảng Cáo

hán việt