Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+9 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 31686

UTF-8: E7AF86

UTF-32: 7BC6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syun6

Định nghĩa tiếng Anh: seal script; seal, official stamp

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhuàn

Tiếng Nhật: テン デン

Tiếng Nhật (Kun): KOSHIKISHIBA

Tiếng Nhật (On): TEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: zhuàn

Tiếng Việt: triện

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dật, trật [ zhì ]

79E9, tổng 10 nét, bộ hoà 禾 (+5 nét)

Nghĩa: 1. thứ tự ; 2. trật (10 năm)

Quảng Cáo

evdic