Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 篇 - thiên | 篇 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+9 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 31687

UTF-8: E7AF87

UTF-32: 7BC7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pin1

Định nghĩa tiếng Anh: chapter, section, essay, article

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: piān

Tiếng Nhật: ヘン ベン

Tiếng Nhật (Kun): MAKI

Tiếng Nhật (On): HEN

Tiếng Hàn (Latinh): PHYEN

Quan Thoại: piān

Âm thời Đường: *piɛn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

8B34, tổng 18 nét, bộ ngôn 言 (+11 nét)

Xem thêm:

[ xū ]

9B56, tổng 20 nét, bộ quỷ 鬼 (+11 nét)

Xem thêm:

東南亞國家聯盟
đông nam á quốc gia liên minh
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nữ Mạng