Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+9 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 31687

UTF-8: E7AF87

UTF-32: 7BC7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pin1

Định nghĩa tiếng Anh: chapter, section, essay, article

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: piān

Tiếng Nhật: ヘン ベン

Tiếng Nhật (Kun): MAKI

Tiếng Nhật (On): HEN

Tiếng Hàn (Latinh): PHYEN

Quan Thoại: piān

Âm thời Đường: *piɛn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

歆慕
hâm mộ

Xem thêm:

đông [ dōng ]

51AC, tổng 5 nét, bộ băng 冫 (+3 nét)

Nghĩa: mùa đông

Quảng Cáo

app đánh vần