Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: băng (+3 nét) (nước đá)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 20908

UTF-8: E586AC

UTF-32: 51AC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dung1

Định nghĩa tiếng Anh: winter, 11th lunar month

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: dōng

Tiếng Nhật: トウ ふゆ

Tiếng Nhật (Kun): FUYU

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TONG

Quan Thoại: dōng

Âm thời Đường: *dong dong

Tiếng Việt: đông

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dõng, dũng [ dòng , tǒng , yǒng ]

752C, tổng 7 nét, bộ dụng 用 (+2 nét)

Nghĩa: lối đi ở giữa

Xem thêm:

軍區
quân khu

Quảng Cáo

hat ke