Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+1 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 31710

UTF-8: E7AF9E

UTF-32: 7BDE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nit6

Pinyin: niè

Tiếng Nhật: デツ ネチ

Quan Thoại: niè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dị, tứ [ sì , yì ]

8084, tổng 13 nét, bộ duật 聿 (+7 nét)

Nghĩa: 1. tập, học ; 2. dư, thừa ; 3. nhọc ; 4. cành non

Xem thêm:

thảng [ tǎng ]

50A5, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)

Nghĩa: 1. giả sử ; 2. bất ngờ, không mong muốn

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân bình