Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: duật (+7 nét) (cây bút)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 32900

UTF-8: E88284

UTF-32: 8084

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji6

Định nghĩa tiếng Anh: learn, practice, study; toil

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: エイ ならう

Tiếng Nhật (Kun): NARAU

Tiếng Nhật (On): I

Tiếng Hàn (Latinh): I

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

巨名
cự danh

Xem thêm:

[ ]

9F36, tổng 23 nét, bộ thử 鼠 (+10 nét)

Xem thêm:

lật [ lì ]

6EA7, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: sông Lật

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nam Mạng