Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+11 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 31733

UTF-8: E7AFB5

UTF-32: 7BF5

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung1

Pinyin: cōng

Tiếng Nhật: ソウ

Tiếng Nhật (On): SOU SU

Quan Thoại: cōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thắc [ tè , tēi , tuī ]

5FD2, tổng 7 nét, bộ tâm 心 (+3 nét)

Nghĩa: 1. biến đổi ; 2. sai lầm

Xem thêm:

[ ]

842E, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính hóc môn