Từ Điển Hán Việt
Thông tin ký tự
Bộ: trúc ⽵(+11 nét) (tre trúc)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 31733
UTF-8: E7AFB5
UTF-32: 7BF5
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: cung1
Pinyin: cōng
Tiếng Nhật: ソウ ス
Tiếng Nhật (On): SOU SU
Quan Thoại: cōng
hvdic.thaiphong.net
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
CÔNG CỤ
KHÁC