Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 篼 - đâu | 篼 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+11 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 31740

UTF-8: E7AFBC

UTF-32: 7BFC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dau1

Định nghĩa tiếng Anh: mountain sedan chair; (Cant.) a simple container without a cover

Pinyin: dōu

Tiếng Nhật: トウ

Tiếng Nhật (Kun): KAIBAOKE

Tiếng Nhật (On): TOU TSU

Quan Thoại: dōu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

手機
thủ cơ

Xem thêm:

giải, hải [ hǎ , jiě , xiè ]

736C, tổng 16 nét, bộ khuyển 犬 (+13 nét)

Nghĩa: (xem: giải trĩ 豸)

Xem thêm:

não [ nǎo , nào ]

8166, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 (+9 nét)

Nghĩa: não, óc

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nữ Mạng