Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+11 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 31740

UTF-8: E7AFBC

UTF-32: 7BFC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dau1

Định nghĩa tiếng Anh: mountain sedan chair; (Cant.) a simple container without a cover

Pinyin: dōu

Tiếng Nhật: トウ

Tiếng Nhật (Kun): KAIBAOKE

Tiếng Nhật (On): TOU TSU

Quan Thoại: dōu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thích [ shì ]

896B, tổng 20 nét, bộ y 衣 (+15 nét)

Nghĩa: (xem: bát thích 襫)

Xem thêm:

[ ]

7918, tổng 19 nét, bộ thạch 石 (+14 nét)

Quảng Cáo

bánh ráng hà tĩnh