Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 篿

篿

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+11 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 31743

UTF-8: E7AFBF

UTF-32: 7BFF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tyun4

Pinyin: tuán,zhuān

Tiếng Nhật: タン ダン セン

Quan Thoại: tuán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dõng, dũng, thông [ yǒng ]

4FD1, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: tượng gỗ

Xem thêm:

nhân [ yīn ]

7D6A, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: nguyên khí phát ra

Quảng Cáo

dau phong