Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 詾

詾

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+6 nét) (nói)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35454

UTF-8: E8A9BE

UTF-32: 8A7E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hung1

Định nghĩa tiếng Anh: noisily; uproarious; troublesome

Pinyin: xiōng

Tiếng Nhật: キョウ ク

Tiếng Nhật (Kun): UTSUTAERU IITATERU MICHIRU ODOSU

Tiếng Nhật (On): KYOU KU

Quan Thoại: xiōng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

điệt [ dié ]

7D70, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: vải gai (làm đồ tang)

Xem thêm:

[ ]

978A, tổng 15 nét, bộ cách 革 (+6 nét)

Xem thêm:

sở [ chǔ ]

9F7C, tổng 28 nét, bộ xỉ 齒 (+13 nét)

Nghĩa: răng tê vì ăn chua

Quảng Cáo

dân tộc chăm