Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+12 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 31777

UTF-8: E7B0A1

UTF-32: 7C21

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaan2

Định nghĩa tiếng Anh: simple, terse, succinct; letter

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jiǎn

Tiếng Nhật: カン ケン えらぶ ふだ

Tiếng Nhật (Kun): FUDA ERABU

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KAN

Quan Thoại: jiǎn

Âm thời Đường: gɛ̌n

Tiếng Việt: giản

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liêm Pha bi - (廉頗碑) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoàng Hạc lâu - (黃鶴樓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bản, bổn, thao [ ]

5935, tổng 6 nét, bộ đại 大 (+3 nét)

Xem thêm:

tiết [ ]

9F65, tổng 21 nét, bộ xỉ 齒 (+6 nét)

Quảng Cáo

blogspot