
Thông tin ký tự
Bộ: trúc ⽵(+12 nét) (tre trúc)
Tổng nét: 18 nét
Unicode: 31777
UTF-8: E7B0A1
UTF-32: 7C21
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Giang đình hữu cảm - (江亭有感) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lạc liễu nhất chích nha - (落了一隻牙) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Giang đầu tản bộ kỳ 1 - (江頭散步其一) | Nguyễn Du