Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 簵

簵

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+13 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 31797

UTF-8: E7B0B5

UTF-32: 7C35

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou6

Định nghĩa tiếng Anh: fine bamboo

Tiếng Nhật: ロ

Quan Thoại: lù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhẫm [ rèn ]

794D, tổng 8 nét, bộ kỳ 示 (+4 nét)

Xem thêm:

diên, diễn [ yán , yǎn ]

884D, tổng 9 nét, bộ hành 行 (+3 nét)

Nghĩa: nước chảy tràn

Xem thêm:

溫辭
ôn từ

Quảng Cáo

kính thủ đức