Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 籘

籘

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+16 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 31832

UTF-8: E7B198

UTF-32: 7C58

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tang4

Định nghĩa tiếng Anh: climbing plants, vines, cane

Tiếng Nhật: トウ

Tiếng Nhật (Kun): TOU

Tiếng Nhật (On): TOU

Quan Thoại: téng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5E4D, tổng 13 nét, bộ cân 巾 (+10 nét)

Xem thêm:

nha, nhã [ yā , yá , yǎ ]

96C5, tổng 12 nét, bộ chuy 隹 (+4 nét)

Nghĩa: 1. thường, hay, luôn ; 2. thanh nhã, tao nhã (trái với tục)

Xem thêm:

逶迤
uy dĩ

Quảng Cáo

vỏ ram