Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+19 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 31849

UTF-8: E7B1A9

UTF-32: 7C69

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bin1

Định nghĩa tiếng Anh: bamboo container for food

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: biān

Tiếng Nhật: ヘン たかつき

Tiếng Nhật (Kun): TAKATAUKI

Tiếng Nhật (On): HEN

Tiếng Hàn (Latinh): PYEN

Quan Thoại: biān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lặc [ lè , lēi ]

52D2, tổng 11 nét, bộ lực 力 (+9 nét)

Nghĩa: 1. đè ép, bắt buộc ; 2. chạm khắc

Quảng Cáo

nhôm kính quận 9