
Thông tin ký tự
Bộ: trúc ⽵(+19 nét) (tre trúc)
Tổng nét: 24 nét
Unicode: 31849
UTF-8: E7B1A9
UTF-32: 7C69
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tây Hà dịch - (西河驛) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mạn hứng kỳ 1 - (漫興其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 14 - (蒼梧竹枝歌其十四) | Nguyễn Du