
Thông tin ký tự
Bộ: mễ ⽶(+4 nét) (gạo)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 31887
UTF-8: E7B28F
UTF-32: 7C8F
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơ thu cảm hứng kỳ 2 - (初秋感興其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Kandaraka - (Kandaraka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du